Login
Vietnamese
Home /
Âm hán việt bội
訓読み:
音読み: バイ (bai)
Nghĩa: bỉ bội 鄙倍 • bội huất 倍僪 • bội số 倍数 • bội số 倍數 • bội tháp 倍塔 • bội xưng 倍稱 • gia bội 加倍 • quá bội 過倍 • tam bội 三倍 • vạn bội 萬倍