Âm hán việt
triển
訓読み:
音読み:
テン (ten)
Nghĩa:
khuếch triển 扩展 • khuếch triển 擴展 • phát triển 发展 • phát triển 發展 • thác triển 拓展 • thân triển 伸展 • tiến triển 進展 • triển chuyển 展轉 • triển hạn 展限 • triển hoãn 展緩 • triển khai 展开 • triển khai 展開 • triển kĩ 展技 • triển kì 展期 • triển lãm 展覽 • triển lãm 展览 • triển mi 展眉 • triển vọng 展望