Login
Vietnamese
English
Japanese
Vietnamese
Home
/
狭
Tìm kiếm
狭
Âm hán việt
hiệp
訓読み:
せま.い (sema.i), せば.める (seba.meru), せば.まる (seba.maru), さ (sa)
音読み:
キョウ (kyō), コウ (kō)
Nghĩa:
Như 狹