Âm hán việt
đoản
訓読み:
みじか.い (mijika.i)
音読み:
タン (tan)
Nghĩa:
bổ đoản 補短 • cấp thâm cảnh đoản 汲深綆短 • đoản binh 短兵 • đoản chí 短志 • đoản chí 短至 • đoản chiết 短折 • đoản đả 短打 • đoản đao 短刀 • đoản kiếm 短劍 • đoản kiến 短見 • đoản mệnh 短命 • đoản thiên 短篇 • đoản xứ 短處 • khí đoản 氣短 • lộng đoản 弄短 • ngũ đoản thân tài 五短身材 • sở đoản 所短 • tầm đoản lộ 尋短路 • xả đoản 捨短