Login
Vietnamese
English
Japanese
Vietnamese
Home
/
茗
Tìm kiếm
茗
Âm hán việt
minh, mính
訓読み:
ちゃ (cha)
音読み:
ミョウ (myō), メイ (mei)
Nghĩa:
mính phố 茗舖 • mính viên 茗園