Login
Vietnamese
English
Japanese
Vietnamese
Home
/
藤
Tìm kiếm
藤
Âm hán việt
đằng
訓読み:
ふじ (fuji)
音読み:
トウ (tō), ドウ (dō)
Nghĩa:
bạch đằng 白藤 • cát đằng 葛藤 • đằng bài 藤牌 • đằng la 藤羅