Login
Vietnamese

浅草 (あさくさ)

Chữ hán

  • 浅 - thiển, tiên あさ.い (asa.i) - セン (sen) 1. Giản thể của chữ 淺.
  • 草 - thảo, tạo くさ (kusa), くさ- (kusa-), -ぐさ (-gusa) - ソウ (sō) Như hai chữ Tạo 皁, 皂 — Một âm khác là Thảo.