Chữ hán
-
橋 - cao, khiêu, kiếu, kiều, kiểu
はし (hashi) - キョウ (kyō)
Uốn lại cho thẳng. Uốn nắn sửa đổi — Các âm khác là Kiếu, Kiều.
-
浅 - thiển, tiên
あさ.い (asa.i) - セン (sen)
1. Giản thể của chữ 淺.
-
草 - thảo, tạo
くさ (kusa), くさ- (kusa-), -ぐさ (-gusa) - ソウ (sō)
Như hai chữ Tạo 皁, 皂 — Một âm khác là Thảo.