Login
Vietnamese
English
Japanese
Vietnamese
Home
/
JR総武本線
/
榎戸
榎戸 (えのきど)
Chữ hán
榎 - giả
えのき (enoki) - カ (ka)
1. Dùng như chữ “giả” 檟.
戸 - hộ
と (to) - コ (ko)
nhạn hộ 雁戸 • phú hộ 富戸 • trái hộ 債戸 • trang hộ 莊戸 • viên hộ 園戸 • xa hộ 奓戸 • yên hộ 煙戸
Các tuyến tàu đi qua
JR総武本線 (ソウブホンセン)
名鉄常滑線 (メイテツトコナメセン)