Login
Vietnamese
Home / JR総武本線 / 榎戸

榎戸 (えのきど)

Chữ hán

  • 榎 - giả えのき (enoki) - カ (ka) 1. Dùng như chữ “giả” 檟.
  • 戸 - hộ と (to) - コ (ko) nhạn hộ 雁戸 • phú hộ 富戸 • trái hộ 債戸 • trang hộ 莊戸 • viên hộ 園戸 • xa hộ 奓戸 • yên hộ 煙戸