Login
Vietnamese
English
Japanese
Vietnamese
Home
/
JR総武本線
/
横芝
横芝 (よこしば)
Chữ hán
横 - hoành, hoạnh, quáng
よこ (yoko) - オウ (ō)
1. Giản thể của chữ 橫.
芝 - chi
しば (shiba) - シ (shi)
chi lan 芝蘭 • chi lan ngọc thụ 芝蘭玉樹 • chi ma 芝麻 • chi phần huệ thán 芝焚蕙歎 • chi thất 芝室 • phương chi 芳芝 • trần cốc tử lạn chi ma 陳穀子爛芝麻
Các tuyến tàu đi qua
JR総武本線 (ソウブホンセン)