Login
Vietnamese
Home / JR釧網本線 / 止別

止別 (やむべつ)

Chữ hán

  • 止 - chi, chỉ と.まる (to.maru), -ど.まり (-do.mari), と.める (to.meru), -と.める (-to.meru), -ど.め (-do.me), とど.める (todo.meru), とど.め (todo.me), とど.まる (todo.maru), や.める (ya.meru), や.む (ya.mu), -や.む (-ya.mu), よ.す (yo.su), -さ.す (-sa.su), -さ.し (-sa.shi) - シ (shi) ai chỉ 哀止 • ẩm đam chỉ khát 飲酖止渴 • ẩm trậm chỉ khát 飲鴆止渴 • bất chỉ 不止 • cấm chỉ 禁止 • chế chỉ 制止 • chỉ am 止庵 • chỉ ẩu 止嘔 • chỉ bộ 止步 • chỉ cảnh 止境 • chỉ huyết 止血 • chỉ khái 止咳 • chỉ khát 止渴 • chỉ qua 止戈 • chỉ thống 止痛 • chỉ tức 止息 • cử chỉ 举止 • cử chỉ 舉止 • dung chỉ 容止 • đình chỉ 停止 • hành chỉ 行止 • phế chỉ 廢止 • phòng chỉ 防止 • trở chỉ 阻止
  • 別 - biệt わか.れる (waka.reru), わ.ける (wa.keru) - ベツ (betsu) ác biệt 握別 • ái biệt li khổ 愛別離苦 • âm dương cách biệt 陰陽隔別 • bái biệt 拜別 • biện biệt 辨別 • biệt bạch 別白 • biệt bản 別本 • biệt châm 別針 • biệt danh 別名 • biệt đãi 別待 • biệt đề 別提 • biệt hiệu 別號 • biệt kính 別徑 • biệt ly 別離 • biệt nghiệp 別業 • biệt nhãn 別眼 • biệt nhân 別人 • biệt phái 別派 • biệt phòng 別房 • biệt phong hoài vũ 別風淮雨 • biệt quán 別館 • biệt sự 別事 • biệt sứ 別使 • biệt sử 別史 • biệt tài 別才 • biệt tài 別材 • biệt tập 別集 • biệt thất 別室 • biệt thể 別體 • biệt thị 別視 • biệt thự 別墅 • biệt tịch 別僻 • biệt tình 別情 • biệt trí 別致 • biệt tử 別子 • biệt tự 別字 • biệt tự 別緒 • biệt vô 別無 • biệt xứ 別處 • biệt xưng 別稱 • cá biệt 個別 • cách biệt 隔別 • cáo biệt 告別 • chân biệt 甄別 • cửu biệt 久別 • dị biệt 異別 • đặc biệt 特別 • khoát biệt 闊別 • khu biệt 區別 • li biệt 離別 • loại biệt 類別 • lưu biệt 畱別 • ly biệt 離別 • phái biệt 派別 • phân biệt 分別 • sai biệt 差別 • tạ biệt 謝別 • tạm biệt 暫別 • tặng biệt 贈別 • tiễn biệt 餞別 • tiểu biệt 小別 • tính biệt 性別 • tống biệt 送別 • trích biệt 摘別 • tử biệt 死別 • từ biệt 辭別 • viễn biệt 遠別 • vĩnh biệt 永別

Các tuyến tàu đi qua