Login
Vietnamese
Home / 東武東上線 / 池袋

池袋 (いけぶくろ)

Chữ hán

  • 袋 - đại ふくろ (fukuro) - タイ (tai), ダイ (dai) đại thử 袋鼠 • khẩu đại 口袋
  • 池 - trì いけ (ike) - チ (chi) cao thành thâm trì 高城深池 • câu trì 溝池 • dao trì 瑤池 • dục trì 浴池 • điện trì 电池 • điện trì 電池 • sai trì 偨池 • sai trì 差池 • si trì 柴池 • súc điện trì 蓄電池 • thành trì 城池 • tiện trì 便池 • trì đình 池亭 • trì đường 池塘 • trì ngư chi ương 池魚之殃 • viên trì 園池