Login
Vietnamese

茗荷谷 (みょうがだに)

Chữ hán

  • 荷 - hà, hạ に (ni) - カ (ka) Theo ý người khác. Chẳng hạn Bái hạ ( lĩnh ý mà làm ) — Một âm là Hà. Xem Hà.
  • 茗 - minh, mính ちゃ (cha) - ミョウ (myō), メイ (mei) mính phố 茗舖 • mính viên 茗園
  • 谷 - cốc, dục, lộc たに (tani), きわ.まる (kiwa.maru) - コク (koku) lộc lễ 谷蠡